“A VISUAL GUIDE TO PHYSICAL EXAMINATION” – HƯỚNG DẪN THĂM KHÁM LÂM SÀNG BẰNG HÌNH ẢNH
Một trong những vấn đề làm các sinh viên y khoa băn khoăn khi mới thực tập bệnh viện là thăm khám lâm sàng. Thăm khám như thế nào, trình tự ra sao, khám như thế nào để có thể phát hiện ra bệnh, không phải bỏ sót các triệu chứng của bệnh, kỹ năng khám của mình đã đúng chưa .v.v…
Kỹ năng khám trên bệnh nhân đúng và khám tốt nhằm phát hiện được triệu chứng là một khâu rất quan trọng trong việc chẩn đoán đúng bệnh. Chính vì vậy kỹ năng khám là một vấn đề quan trọng đối với sinh viên cũng như các bác sĩ lâm sàng.
Xin giới thiệu với các bạn “A VISUAL GUIDE TO PHYSICAL EXAMINATION” – HƯỚNG DẪN THĂM KHÁM LÂM SÀNG BẰNG HÌNH ẢNH
Mong Paul, Pierre và các bạn sinh viên có thể nâng cao khả năng cũng như sự tự tin để có thể trở thành một bác sĩ giỏi, có tài, có đức.
Tham khảo từ http://bacsihoasung.wordpress.com
Chuyển ngữ: Đoàn Vũ Xuân Phúc
“A VISUAL GUIDE TO PHYSICAL EXAMINATION”
HƯỚNG DẪN THĂM KHÁM LÂM SÀNG BẰNG HÌNH ẢNH
1.Cardiovascular: Neck Vessels and Heart
(Khám Tim mạch: Tim và mạch máu vùng cổ )
(Giới thiệu)
(Khám mạch máu vùng cổ)
Examination of the Neck Vessels
(Khám tim)
(Tiếng tim)
(Nghe tim)
(Tiếng tim T1, T2)
(Tiếng tim T3, T4 và tiếng thổi)
(Tóm tắt)
2.Thorax and Lungs
(Khám ngực và phổi)
(Giới thiệu)
(Khám vùng ngực, hô hấp và vùng ngực sau)
Assessment of the Chest, Respirations, and the Posterior Thorax
(Khám vùng ngực sau_tiếp theo)
Assessment of the Posterior Thorax (continued)
(Thao tác gõ ở vùng ngực sau)
Percussion of the Posterior Thorax
(Âm thở)
(Âm thở tự nhiên)
(Âm thở ở vùng ngực sau)
Auscultation of the Posterior Thorax
(Âm thở ở vùng ngực trước)
Assessment of the Anterior Thorax
(Thao tác gõ ở vùng ngực trước)
Percussion of the Anterior Thorax
(Nghe phổi ở vùng ngực trước)
Auscultation of the Anterior Thorax
(Tóm tắt)
3.Abdomen (Khám bụng)
(Giới thiệu)
(Quan sát vùng bụng)
(Nghe vùng bụng)
(Gõ vùng bụng)
(Sờ nắn vùng bụng)
(Khám gan)
(Khám lách)
(Khám thận và động mạch chủ)
Examination of the Kidneys and Aorta
(Tóm tắt)
4.Neurologic: Motor System and Reflexes
(Khám Thần kinh: Vận động và phản xạ)
(Giới thiệu)
(Khám vận động: Chi trên)
Assessment of the Motor System: Upper Extremities
(Khám giá vận động: Chi dưới)
Assessment of the Motor System: Lower Extremities
(Đánh giá sự phối hợp động tác)
(Test Romberg, Test liên động)
Romberg Test; Testing for Pronator Drift
(Khám phản xạ)
(Khám phản xạ tư thế ngữa)
(Các test đánh giá phản xạ khác)
(Tóm tắt)
5.Neurological: Cranial Nerves and Sensory System
(Khám Thần kinh: Các dây thần kinh sọ và cảm giác)
(Giới thiệu)
(Quan sát chung tình trạng thần kinh)
General Observation of Neurological Status
(Khám dây thần kinh sọ I và II)
(Khám dây thần kinh sọ III, IV và VI)
Cranial Nerves III, IV, and VI
(Khám dây thần kinh sọ V và VII)
(Khám dây thần kinh sọ VII)
(Khám dây thần kinh sọ IX, X, XI và XII)
Cranial Nerves IX, X, XI, and XII
(Khám cảm giác: Cảm giác đau, cảm giác nóng lạnh và cảm giác sờ thô)
Sensory Assessment: Pain, Temperature, and Light Touch Sensations
(Khám cảm giác: Cảm giác rung âm thoa và cảm giác tư thế vị trí)
Sensory Assessment: Vibration Sensation and Position Sense
(Khám cảm giác: Cảm giác phân biệt, nhận biết)
Sensory Assessment: Discriminatory Sensations
(Tóm tắt)
6.Cardiovascular: Peripheral Vascular System
(Khám Tim mạch: Hệ thống mạch máu ngoại biên)
(Giới thiệu)
(Khám chi trên)
(Khám chi dưới)
(Khám chân-tiếp theo)
Examination of the Legs (continued)
(Tóm tắt)
7.Head, Eyes and Ears
(Khám đầu, mắt , tai)
(Giới thiệu)
(Quan sát vùng đầu)
(Khám mắt: thị lực và thị trường)
Examination of the Eyes: Visual Acuity and Visual Fields
(Quan sát vùng mắt)
(Khám các cơ ổ mắt)
Assessment of the Extraocular Muscles
(Soi đáy mắt)
(Khám tai)
(Khám thính lực)
(Tóm tắt)
8.Nose, Mouth and Neck
(Khám mũi, miệng, cổ)
(Giới thiệu)
(Quan sát vùng mũi)
(Quan sát vùng miệng)
(Quan sát vùng cổ)
(Tóm tắt)
9.Muscoskeletal System
(Khám hệ thống cơ xương khớp)
(Giới thiệu)
(Khám đầu và cổ)
Assessment of the Head and Neck
(Khám tay và cổ tay)
Assessment of the Hands and Wrists
(Khám khuỷu tay)
(Khám vai và các cấu trúc liên quan)
Assessment of the Shoulders and Related Structures
(Khám bàn chân và mắt cá chân)
Assessment of the Feet and Ankles
(Khám chân)
(Khám hông)
(Khám cột sống)
(Tóm tắt)
10.Male Genitalia, Rectum and Hernias
(Khám cơ quan sinh dục nam, trực tràng và khám thoát vị)
(Giới thiệu)
(Khám cơ quan sinh dục ngoài)
(Khám cơ quan sinh dục ngoài tư thế ngữa)
Supine Examination of the Genitalia
(Khám trực tràng tư thế ngữa)
Supine Examination of the Rectum
(Khám trực tràng)
(Tóm tắt)
11.Female Genitalia, Anus and Rectum
(Khám cơ quan sinh dục nữ, hậu môn và trực tràng)
(Dụng cụ và vị trí khám: Quan sát bên ngoài)
Equipment and Positioning; External Inspection
(Khám bên trong)
(Lấy kính phết nhu mô: Quan sát âm đạo)
Obtaining a Pap Smear; Inspection of the Vagina
(Khám bằng hai tay)
(Khám trực tràng-âm đạo: khám trực tràng)
Rectovaginal Examination; Examination of the Rectum
(Tóm tắt)
12.Breast and Axillae
(Khám vú và nách)
(Giới thiệu)
(Quan sát vú)
(Sờ nắn vú)
(Khám vú nữ)
Examination of the Male Breast
(Khám vùng nách)
(Tóm tắt)
Loading...
Thanks anh John! Tài liệu rất hữu ích. Em đã down về hết rồi và sẽ xem tất cả. Blog của anh rất đẹp. Nếu có thời gian thì em cũng bắt chước làm một cái. He
Paul - 04/03/2009 at 2:52 chiều